afterdamp
giọng máy của trình duyệt
afterdamp nghĩa là hơi bốc sau.
Nghĩa của afterdamp
Danh từ
- Ngành mỏ Hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ).
Dạng từ của afterdamp
| Số nhiều | afterdamps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterdamp
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
afterdamp nghĩa là gì?
afterdamp (danh từ) nghĩa là hơi bốc sau.