TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterdamp

giọng máy của trình duyệt

afterdamp nghĩa là hơi bốc sau.

Nghĩa của afterdamp

Danh từ

  1. Ngành mỏ Hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ).

Dạng từ của afterdamp

Số nhiềuafterdamps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterdamp

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afterdamp nghĩa là gì?

afterdamp (danh từ) nghĩa là hơi bốc sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.