afterclap
UK/ˈæftə(ɹ)klæp/
US/ˈæftə(ɹ)klæp/
giọng máy của trình duyệt
afterclap nghĩa là việc hậu phát.
Nghĩa của afterclap
Danh từ
- Việc hậu phát.
Dạng từ của afterclap
| Số nhiều | afterclaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterclap
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
afterclap nghĩa là gì?
afterclap (danh từ) nghĩa là việc hậu phát.
afterclap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterclap: giọng Anh (UK) /ˈæftə(ɹ)klæp/, giọng Mỹ (US) /ˈæftə(ɹ)klæp/.