TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterclap

UK/ˈæftə(ɹ)klæp/ US/ˈæftə(ɹ)klæp/ giọng máy của trình duyệt

afterclap nghĩa là việc hậu phát.

Nghĩa của afterclap

Danh từ

  1. Việc hậu phát.

Dạng từ của afterclap

Số nhiềuafterclaps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterclap

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afterclap nghĩa là gì?

afterclap (danh từ) nghĩa là việc hậu phát.

afterclap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterclap: giọng Anh (UK) /ˈæftə(ɹ)klæp/, giọng Mỹ (US) /ˈæftə(ɹ)klæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.