aftereffect
UK/ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/
US/ˈæftəɹ.əˌfɛkt/
giọng máy của trình duyệt
aftereffect nghĩa là di chứng.
Nghĩa của aftereffect
Danh từ
- Y Di chứng.
Dạng từ của aftereffect
| Số nhiều | aftereffects |
Câu hỏi thường gặp
aftereffect nghĩa là gì?
aftereffect (danh từ) nghĩa là di chứng.
aftereffect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aftereffect: giọng Anh (UK) /ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæftəɹ.əˌfɛkt/.