TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aftereffect

UK/ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/ US/ˈæftəɹ.əˌfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

aftereffect nghĩa là di chứng.

Nghĩa của aftereffect

Danh từ

  1. Y Di chứng.

Dạng từ của aftereffect

Số nhiềuaftereffects

Câu hỏi thường gặp

aftereffect nghĩa là gì?

aftereffect (danh từ) nghĩa là di chứng.

aftereffect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aftereffect: giọng Anh (UK) /ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæftəɹ.əˌfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.