afterglow
US/ˈæf.tɜː.ˌɡloʊ/
giọng máy của trình duyệt
afterglow nghĩa là ánh hồng ban chiều, ánh sáng muộn.
Nghĩa của afterglow
Danh từ
- Ánh hồng ban chiều (ở chân trời sau khi Mặt Trời lặn).
- Thiên văn học Ánh sáng muộn, các bức xạ ở tần số thấp hơn (bao gồm tia X, cực tím, ánh sáng, hồng ngoại, vi ba, radio) kèm theo các chớp gama.
Dạng từ của afterglow
| Số nhiều | afterglows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterglow
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của afterglow
Cụm từ, thành ngữ với afterglow
- afterglow screen — Màn hình lưu ảnh.
- afterglow tube — Đèn lưu ảnh.
Câu hỏi thường gặp
afterglow nghĩa là gì?
afterglow (danh từ) nghĩa là ánh hồng ban chiều, ánh sáng muộn.
afterglow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterglow: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɜː.ˌɡloʊ/.