TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterglow

US/ˈæf.tɜː.ˌɡloʊ/ giọng máy của trình duyệt

afterglow nghĩa là ánh hồng ban chiều, ánh sáng muộn.

Nghĩa của afterglow

Danh từ

  1. Ánh hồng ban chiều (ở chân trời sau khi Mặt Trời lặn).
  2. Thiên văn học Ánh sáng muộn, các bức xạ ở tần số thấp hơn (bao gồm tia X, cực tím, ánh sáng, hồng ngoại, vi ba, radio) kèm theo các chớp gama.

Dạng từ của afterglow

Số nhiềuafterglows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterglow

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của afterglow

Cụm từ, thành ngữ với afterglow

  • afterglow screen — Màn hình lưu ảnh.
  • afterglow tube — Đèn lưu ảnh.

Câu hỏi thường gặp

afterglow nghĩa là gì?

afterglow (danh từ) nghĩa là ánh hồng ban chiều, ánh sáng muộn.

afterglow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterglow: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɜː.ˌɡloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.