TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterglow screen

US/ ˈskrin/ giọng máy của trình duyệt

afterglow screen nghĩa là màn hình lưu ảnh.

Nghĩa của afterglow screen

Danh từ

  1. Tech Màn hình lưu ảnh.

Câu hỏi thường gặp

afterglow screen nghĩa là gì?

afterglow screen (danh từ) nghĩa là màn hình lưu ảnh.

afterglow screen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterglow screen: giọng Mỹ (US) / ˈskrin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.