TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aftergrowth

giọng máy của trình duyệt

aftergrowth nghĩa là lúa dẻ, cỏ mọc lại.

Nghĩa của aftergrowth

Danh từ

  1. Lúa dẻ.
  2. Cỏ mọc lại.

Dạng từ của aftergrowth

Số nhiềuaftergrowths

Câu hỏi thường gặp

aftergrowth nghĩa là gì?

aftergrowth (danh từ) nghĩa là lúa dẻ, cỏ mọc lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.