TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterpain

giọng máy của trình duyệt

afterpain nghĩa là đau hậu sản.

Nghĩa của afterpain

Danh từ

  1. Đau hậu sản.

Dạng từ của afterpain

Số nhiềuafterpains

Câu hỏi thường gặp

afterpain nghĩa là gì?

afterpain (danh từ) nghĩa là đau hậu sản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.