TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aftertaste

US/ˈæftɚˌteɪst/ giọng máy của trình duyệt

aftertaste nghĩa là dư vị.

Nghĩa của aftertaste

Danh từ

  1. Dư vị.

Dạng từ của aftertaste

Số nhiềuaftertastes

Nguồn gốc từ aftertaste

Từ after và taste.

Câu hỏi thường gặp

aftertaste nghĩa là gì?

aftertaste (danh từ) nghĩa là dư vị.

aftertaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aftertaste: giọng Mỹ (US) /ˈæftɚˌteɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.