agateware
UK/ˈæɡətˌwɛɚ/
US/ˈæɡətˌwɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
agateware nghĩa là Đồ gốm giống đá mã não.
Nghĩa của agateware
Danh từ
- Đồ gốm giống đá mã não.
Dạng từ của agateware
| Số nhiều | agatewares |
Câu hỏi thường gặp
agateware nghĩa là gì?
agateware (danh từ) nghĩa là Đồ gốm giống đá mã não.
agateware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agateware: giọng Anh (UK) /ˈæɡətˌwɛɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡətˌwɛɚ/.