TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agateware

UK/ˈæɡətˌwɛɚ/ US/ˈæɡətˌwɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

agateware nghĩa là Đồ gốm giống đá mã não.

Nghĩa của agateware

Danh từ

  1. Đồ gốm giống đá mã não.

Dạng từ của agateware

Số nhiềuagatewares

Câu hỏi thường gặp

agateware nghĩa là gì?

agateware (danh từ) nghĩa là Đồ gốm giống đá mã não.

agateware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agateware: giọng Anh (UK) /ˈæɡətˌwɛɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡətˌwɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.