TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agave

UK/əˈɡɑː.vi/ US/əˈɡɑː.vi/ giọng máy của trình duyệt

agave nghĩa là cây thùa, chi thùa.

Nghĩa của agave

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thùa.

Dạng từ của agave

Số nhiềuagaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agave

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

agave nghĩa là gì?

agave (danh từ) nghĩa là cây thùa, chi thùa.

agave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agave: giọng Anh (UK) /əˈɡɑː.vi/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɑː.vi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.