agave
UK/əˈɡɑː.vi/
US/əˈɡɑː.vi/
giọng máy của trình duyệt
agave nghĩa là cây thùa, chi thùa.
Nghĩa của agave
Danh từ
- Thực vật học Cây thùa.
Dạng từ của agave
| Số nhiều | agaves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agave
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
agave nghĩa là gì?
agave (danh từ) nghĩa là cây thùa, chi thùa.
agave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agave: giọng Anh (UK) /əˈɡɑː.vi/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɑː.vi/.