TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

age-old

US/ˈeɪ.ˈdʒoʊld/ giọng máy của trình duyệt

age-old nghĩa là lâu đời.

Nghĩa của age-old

Tính từ

  1. Lâu đời.
    • age-old culturenền văn hoá lâu đời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với age-old

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

age-old nghĩa là gì?

age-old (tính từ) nghĩa là lâu đời.

age-old phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của age-old: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.