age-old
US/ˈeɪ.ˈdʒoʊld/
giọng máy của trình duyệt
age-old nghĩa là lâu đời.
Nghĩa của age-old
Tính từ
- Lâu đời.
- age-old culturenền văn hoá lâu đời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với age-old
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
age-old nghĩa là gì?
age-old (tính từ) nghĩa là lâu đời.
age-old phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của age-old: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/.