agedly
giọng máy của trình duyệt
agedly nghĩa là Xem aged.
Nghĩa của agedly
Phó từ
- Xem aged
Dạng từ của agedly
| So sánh hơn | more agedly |
| So sánh nhất | most agedly |
Câu hỏi thường gặp
agedly nghĩa là gì?
agedly (phó từ) nghĩa là Xem aged.