TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agedly

giọng máy của trình duyệt

agedly nghĩa là Xem aged.

Nghĩa của agedly

Phó từ

  1. Xem aged

Dạng từ của agedly

So sánh hơnmore agedly
So sánh nhấtmost agedly

Câu hỏi thường gặp

agedly nghĩa là gì?

agedly (phó từ) nghĩa là Xem aged.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.