ageing
UK/ˈeɪd͡ʒɪŋ/
US/ˈeɪd͡ʒɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
ageing nghĩa là sự hoá già.
Nghĩa của ageing
Danh từ
- Sự hoá già.
Dạng từ của ageing
| Số nhiều | ageings |
Câu hỏi thường gặp
ageing nghĩa là gì?
ageing (danh từ) nghĩa là sự hoá già.
ageing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ageing: giọng Anh (UK) /ˈeɪd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪd͡ʒɪŋ/.