TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agglomerate cell

giọng máy của trình duyệt

agglomerate cell nghĩa là pin tập khối.

Nghĩa của agglomerate cell

Danh từ

  1. Tech Pin tập khối.

Câu hỏi thường gặp

agglomerate cell nghĩa là gì?

agglomerate cell (danh từ) nghĩa là pin tập khối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.