TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agglomerate

UK/əˈɡlɒm(ə)ɹət/ US/əˈɡlɑm(ə)ɹət/ giọng máy của trình duyệt

agglomerate nghĩa là tích tụ, chất đống, kết tụ, địa khối liên kết.

Nghĩa của agglomerate

Tính từ

  1. Tích tụ, chất đống.
  2. Hoá học Kết tụ.

Danh từ

  1. Địa khối liên kết.
  2. Kỹ thuật Sản phẩm thiêu kết.
  3. Hoá học Khối kết tụ.

Động từ

  1. Tích tụ lại, chất đống lại.

Dạng từ của agglomerate

So sánh hơnmore agglomerate
So sánh nhấtmost agglomerate
Số nhiềuagglomerates
Ngôi thứ ba số ítagglomerates
Hiện tại phân từ (-ing)agglomerating
Quá khứ phân từagglomerated
Quá khứagglomerated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agglomerate

Đồng nghĩa

Họ từ của agglomerate

Cụm từ, thành ngữ với agglomerate

  • agglomerate cell — Pin tập khối.

Câu hỏi thường gặp

agglomerate nghĩa là gì?

agglomerate (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là tích tụ, chất đống, kết tụ, địa khối liên kết.

agglomerate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agglomerate: giọng Anh (UK) /əˈɡlɒm(ə)ɹət/, giọng Mỹ (US) /əˈɡlɑm(ə)ɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.