TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agglomeration economies

giọng máy của trình duyệt

agglomeration economies nghĩa là Tính kinh tế nhờ kết khối.

Nghĩa của agglomeration economies

Danh từ

  1. (econ) Tính kinh tế nhờ kết khối.

Câu hỏi thường gặp

agglomeration economies nghĩa là gì?

agglomeration economies (danh từ) nghĩa là Tính kinh tế nhờ kết khối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.