agglutinant
US/əˈɡluːtɪnʌnt/
giọng máy của trình duyệt
agglutinant nghĩa là chất dính.
Nghĩa của agglutinant
Danh từ
- Chất dính.
Dạng từ của agglutinant
| So sánh hơn | more agglutinant |
| So sánh nhất | most agglutinant |
| Số nhiều | agglutinants |
Câu hỏi thường gặp
agglutinant nghĩa là gì?
agglutinant (danh từ) nghĩa là chất dính.
agglutinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agglutinant: giọng Mỹ (US) /əˈɡluːtɪnʌnt/.