TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agglutinant

US/əˈɡluːtɪnʌnt/ giọng máy của trình duyệt

agglutinant nghĩa là chất dính.

Nghĩa của agglutinant

Danh từ

  1. Chất dính.

Dạng từ của agglutinant

So sánh hơnmore agglutinant
So sánh nhấtmost agglutinant
Số nhiềuagglutinants

Câu hỏi thường gặp

agglutinant nghĩa là gì?

agglutinant (danh từ) nghĩa là chất dính.

agglutinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agglutinant: giọng Mỹ (US) /əˈɡluːtɪnʌnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.