TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agglomerator

giọng máy của trình duyệt

agglomerator nghĩa là Xem agglomerate.

Nghĩa của agglomerator

Danh từ

  1. Xem agglomerate

Dạng từ của agglomerator

Số nhiềuagglomerators

Câu hỏi thường gặp

agglomerator nghĩa là gì?

agglomerator (danh từ) nghĩa là Xem agglomerate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.