TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agitatedly

US/ˈæd͡ʒɪtˌeɪtɪdli/ giọng máy của trình duyệt

agitatedly nghĩa là Xem agitate.

Nghĩa của agitatedly

Phó từ

  1. Xem agitate

Dạng từ của agitatedly

So sánh hơnmore agitatedly
So sánh nhấtmost agitatedly

Câu hỏi thường gặp

agitatedly nghĩa là gì?

agitatedly (phó từ) nghĩa là Xem agitate.

agitatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agitatedly: giọng Mỹ (US) /ˈæd͡ʒɪtˌeɪtɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.