agitative
US/ˈæ.dʒə.ˌteɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
agitative nghĩa là Xem agitate.
Nghĩa của agitative
Tính từ
- Xem agitate
Dạng từ của agitative
| So sánh hơn | more agitative |
| So sánh nhất | most agitative |
Câu hỏi thường gặp
agitative nghĩa là gì?
agitative (tính từ) nghĩa là Xem agitate.
agitative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agitative: giọng Mỹ (US) /ˈæ.dʒə.ˌteɪ.tɪv/.