TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agonistically

US/ˌæ.ɡə.ˈnɪs.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

agonistically nghĩa là Xem agonistic.

Nghĩa của agonistically

Phó từ

  1. Xem agonistic

Câu hỏi thường gặp

agonistically nghĩa là gì?

agonistically (phó từ) nghĩa là Xem agonistic.

agonistically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agonistically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.ɡə.ˈnɪs.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.