TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agrarian

UK/əˈɡɹɛ(ə)ɹi.ən/ giọng máy của trình duyệt US/əˈɡɹɛ(ə)ɹi.ən/ giọng người thật

agrarian nghĩa là ruộng đất, đất trồng trọt.

Nghĩa của agrarian

Tính từ

  1. Thuộc Ruộng đất.
    • the agrarian questionvấn đề ruộng đất
    • an agrarian reformcuộc cải cách ruộng đất
  2. Thuộc Đất trồng trọt.

Dạng từ của agrarian

So sánh hơnmore agrarian
So sánh nhấtmost agrarian
Số nhiềuagrarians

Họ từ của agrarian

Cụm từ, thành ngữ với agrarian

  • agrarian revolution — Cách mạng nông nghiêp.

Câu hỏi thường gặp

agrarian nghĩa là gì?

agrarian (tính từ) nghĩa là ruộng đất, đất trồng trọt.

agrarian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrarian: giọng Anh (UK) /əˈɡɹɛ(ə)ɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɹɛ(ə)ɹi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.