TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural earnings

US/ ˈɜː.nɪŋz/ giọng máy của trình duyệt

agricultural earnings nghĩa là Các khoản thu từ nông nghệp.

Nghĩa của agricultural earnings

Danh từ

  1. (econ) Các khoản thu từ nông nghệp.

Câu hỏi thường gặp

agricultural earnings nghĩa là gì?

agricultural earnings (danh từ) nghĩa là Các khoản thu từ nông nghệp.

agricultural earnings phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agricultural earnings: giọng Mỹ (US) / ˈɜː.nɪŋz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.