agricultural lag
US/ ˈlæɡ/
giọng máy của trình duyệt
agricultural lag nghĩa là Đỗ trễ của nông nghiệp.
Nghĩa của agricultural lag
Danh từ
- (econ) Đỗ trễ của nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
agricultural lag nghĩa là gì?
agricultural lag (danh từ) nghĩa là Đỗ trễ của nông nghiệp.
agricultural lag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agricultural lag: giọng Mỹ (US) / ˈlæɡ/.