TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural lag

US/ ˈlæɡ/ giọng máy của trình duyệt

agricultural lag nghĩa là Đỗ trễ của nông nghiệp.

Nghĩa của agricultural lag

Danh từ

  1. (econ) Đỗ trễ của nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

agricultural lag nghĩa là gì?

agricultural lag (danh từ) nghĩa là Đỗ trễ của nông nghiệp.

agricultural lag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agricultural lag: giọng Mỹ (US) / ˈlæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.