TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tjʊə.ɹəl/ giọng máy US/ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tʃə.ɹəl/ giọng người thật

agricultural nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của agricultural

Tính từ

  1. Thuộc Nông nghiệp.
    • agricultural productssản phẩm nông nghiệp
    • agricultural engineerkỹ sư nông nghiệp

Dạng từ của agricultural

So sánh hơnmore agricultural
So sánh nhấtmost agricultural
Số nhiềuagriculturals

Họ từ của agricultural

Cụm từ, thành ngữ với agricultural

  • agricultural earnings — Các khoản thu từ nông nghệp.
  • agricultural exports — Nông sản xuất khẩu.
  • agricultural lag — Đỗ trễ của nông nghiệp.
  • agricultural livies — Thuế nông nghiệp.
  • agricultural reform — Cải cách nông nghiệp.
  • agricultural sector — Khu vực nông nghiệp.
  • agricultural subsidies — Khoản trợ cấp nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

agricultural nghĩa là gì?

agricultural (tính từ) nghĩa là nông nghiệp.

agricultural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agricultural: giọng Anh (UK) /ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tjʊə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tʃə.ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.