TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural exports

giọng máy của trình duyệt

agricultural exports nghĩa là nông sản xuất khẩu.

Nghĩa của agricultural exports

Danh từ

  1. (econ) Nông sản xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

agricultural exports nghĩa là gì?

agricultural exports (danh từ) nghĩa là nông sản xuất khẩu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.