TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural livies

giọng máy của trình duyệt

agricultural livies nghĩa là thuế nông nghiệp.

Nghĩa của agricultural livies

Danh từ

  1. (econ) Thuế nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

agricultural livies nghĩa là gì?

agricultural livies (danh từ) nghĩa là thuế nông nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.