TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agricultural sector

US/ ˈsɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

agricultural sector nghĩa là khu vực nông nghiệp.

Nghĩa của agricultural sector

Danh từ

  1. (econ) Khu vực nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

agricultural sector nghĩa là gì?

agricultural sector (danh từ) nghĩa là khu vực nông nghiệp.

agricultural sector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agricultural sector: giọng Mỹ (US) / ˈsɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.