aide
UK/eɪd/
giọng máy của trình duyệt
aide nghĩa là sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận.
Nghĩa của aide
Danh từ
- Quân sự Sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận.
Dạng từ của aide
| Số nhiều | aides |
Câu hỏi thường gặp
aide nghĩa là gì?
aide (danh từ) nghĩa là sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận.
aide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aide: giọng Anh (UK) /eɪd/.