aid
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪd/
giọng máy của trình duyệt
aid nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, người giúp đỡ, người phụ tá.
Nghĩa của aid
Danh từ
- Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ.
- Người giúp đỡ, người phụ tá.
- Sử học Thuế (nộp cho nhà vua); công trái.
- Thường số, Số nhiều Những phương tiện để giúp đỡ.
- aids and appliancesđồ gá lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất
Dạng từ của aid
| Số nhiều | aids |
| Ngôi thứ ba số ít | aids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aiding |
| Quá khứ phân từ | aided |
| Quá khứ | aided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aid
Đồng nghĩa
Họ từ của aid
Cụm từ, thành ngữ với aid
- by (with) the aid of — Nhờ sự giúp đỡ của.
- to lend aid to — (Xem) Lend.
- what's all this aid of? — Tất cả những cái này dùng để làm gì?.
Câu ví dụ với aid
- "Is it possible to catch AIDS from toilet seats?" "No, it isn't." "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể."
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
aid nghĩa là gì?
aid (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, người giúp đỡ, người phụ tá.
aid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aid: giọng Anh (UK) /eɪd/.