TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aid

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪd/ giọng máy của trình duyệt

aid nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, người giúp đỡ, người phụ tá.

Nghĩa của aid

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ.
  2. Người giúp đỡ, người phụ tá.
  3. Sử học Thuế (nộp cho nhà vua); công trái.
  4. Thường số, Số nhiều Những phương tiện để giúp đỡ.
    • aids and appliancesđồ gá lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất

Dạng từ của aid

Số nhiềuaids
Ngôi thứ ba số ítaids
Hiện tại phân từ (-ing)aiding
Quá khứ phân từaided
Quá khứaided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aid

Đồng nghĩa

Họ từ của aid

Cụm từ, thành ngữ với aid

  • by (with) the aid of — Nhờ sự giúp đỡ của.
  • to lend aid to — (Xem) Lend.
  • what's all this aid of? — Tất cả những cái này dùng để làm gì?.

Câu ví dụ với aid

  • "Is it possible to catch AIDS from toilet seats?" "No, it isn't." "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể."

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

aid nghĩa là gì?

aid (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, người giúp đỡ, người phụ tá.

aid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aid: giọng Anh (UK) /eɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.