aiglet
UK/ˈeɪ.ɡlɛt/
US/ˈeɪ.ɡlɛt/
giọng máy của trình duyệt
aiglet nghĩa là aglet.
Nghĩa của aiglet
Danh từ
- Miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...).
- Như Aiguillette.
- Thực vật học Đuôi sóc (một kiểu cụm hoa).
Dạng từ của aiglet
| Số nhiều | aiglets |
Câu hỏi thường gặp
aiglet nghĩa là gì?
aiglet (danh từ) nghĩa là aglet.
aiglet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiglet: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.ɡlɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.ɡlɛt/.