ail
UK/ˈeɪ̯l/
US/ˈeɪ̯l/
giọng máy của trình duyệt
ail nghĩa là làm đau đớn, làm đau khổ, làm ốm đau, đau đớn.
Nghĩa của ail
Ngoại động từ
- Làm đau đớn, làm đau khổ, làm phiền não.
- Làm ốm đau.
- what ails him?anh ấy ốm vì bệnh gì thế?
Nội động từ
- Đau đớn.
- Ốm đau, khó ở.
Dạng từ của ail
| Ngôi thứ ba số ít | ails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ailing |
| Quá khứ phân từ | ailed |
| Quá khứ | ailed |
| Số nhiều | ails |
| So sánh hơn | ailer |
| So sánh nhất | ailest |
Câu hỏi thường gặp
ail nghĩa là gì?
ail (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm đau đớn, làm đau khổ, làm ốm đau, đau đớn.
ail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ail: giọng Anh (UK) /ˈeɪ̯l/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ̯l/.