TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air-barrage

US/ˈɛr.ˈbɑːr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

air-barrage nghĩa là lưới lửa phòng không.

Nghĩa của air-barrage

Danh từ

  1. Hàng rào khí cầu phòng không.
  2. Lưới lửa phòng không.

Câu hỏi thường gặp

air-barrage nghĩa là gì?

air-barrage (danh từ) nghĩa là lưới lửa phòng không.

air-barrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của air-barrage: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˈbɑːr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.