TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛə̯/ US/ɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

air nghĩa là không khí, bầu không khí, máy bay, hàng không.

Nghĩa của air

Danh từ

  1. Không khí, bầu không khí; không gian, không trung.
    • pure airkhông khí trong sạch
    • fresh airkhông khí mát mẻ
    • in the open airở ngoài trời
  2. Hàng không Máy bay; hàng không.
    • to go by airđi bằng máy bay, đi bằng đường hàng không
  3. Làn gió nhẹ.
  4. Âm nhạc Khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc.
  5. Vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ.
    • with a triumphant airvới vẻ đắc thắng
  6. Số nhiều Điệu bộ màu mè, vẻ ta đây.
    • to give oneself airs and graceslàm bộ màu mè, làm duyên, làm dáng
    • to give oneself airs; to put on (assume) airlàm bộ, làm ra vẻ ta đây, lên mặt

Ngoại động từ

  1. Hóng gió, phơi gió, phơi.
  2. Làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông gió.
    • to air oneselfhóng gió, dạo mát
  3. Phô bày, phô trương.
    • to air fine clothesphô quần áo đẹp
  4. Bộc lộ, thổ lộ.
    • to air one's feelingsthổ lộ tình cảm

Dạng từ của air

Số nhiềuairs
Ngôi thứ ba số ítairs
Hiện tại phân từ (-ing)airing
Quá khứ phân từaired
Quá khứaired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với air

Đồng nghĩa

Họ từ của air

Cụm từ, thành ngữ với air

  • to beat the air — Mất công vô ích, luống công.
  • to build castles in the air — (Xem) Castle.
  • a change of air — (Xem) Change.
  • to clear the air — (Xem) Clear.
  • command (mastery) of the air — Quyền bá chủ trên không.
  • to disappear (melt, vanish) into thin air — Tan vào không khí, tan biến đi.
  • to fish in the air; to plough the air — Mất công vô ích, luống công.
  • to give somebody the air — (Từ lóng) Cho ai thôi việc, thải ai ra; Cắt đứt quan hệ với ai.
  • to go up in the air — Mất tự chủ, mất bình tĩnh.
  • hangdog air — Vẻ hối lỗi; Vẻ tiu nghỉu.
  • in the air — Hão huyền, viển vông, ở đâu đâu; Lan đi, lan khắp (tin đồn...).
  • to keep somebody in the air — Để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì.
  • to make (turn) the air bleu — (Xem) Blue.
  • on the air — (Rađiô) Đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô.
  • to saw the air — (Xem) Saw.
  • to take air — Lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...).
  • to take the air — Dạo mát, hóng gió; (Hàng không) Cất cánh, bay lên; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bị đuổi, bị thải.
  • to tread on air — (Xem) Tread.
  • air bubble — Tăm, bọt, bong bóng, mòi.
  • air cover — Lực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân).
  • air force — Không quân, không lực.
  • air fryer — Nồi chiên không dầu.
  • air kiss — Hôn gió.
  • air mobile cavalry — Kỵ binh bay.
  • air resistance — Lực cản không khí.
  • air strike — Không kích.
  • air supremacy — Kiểm soát trên không.
  • air traffic — Không lưu.
  • air traffic control — Điều khiển không lưu.
  • air traffic controller — Nhân viên kiểm soát không lưu, người điều khiển không lưu.

Câu ví dụ với air

  • I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
  • Tom tries to avoid traveling by air. Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
  • There is nothing like fresh air. Không gì tốt bằng không khí trong lành.
  • Queer rumors are in the air. Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
  • I went for a walk to get some air. Tôi đã đi dạo để có chút không khí.
  • She opened the window to let in fresh air. Cô mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào.
  • Without air, we would die. Không có không khí chúng ta sẽ chết.
  • Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

air nghĩa là gì?

air (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là không khí, bầu không khí, máy bay, hàng không.

air phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của air: giọng Anh (UK) /ɛə̯/, giọng Mỹ (US) /ɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.