TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air-base

US/ˈɛɹ beɪs/ giọng máy của trình duyệt

air-base nghĩa là căn cứ không quân.

Nghĩa của air-base

Danh từ

  1. Quân sự Căn cứ không quân.

Dạng từ của air-base

Số nhiềuair bases

Câu hỏi thường gặp

air-base nghĩa là gì?

air-base (danh từ) nghĩa là căn cứ không quân.

air-base phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của air-base: giọng Mỹ (US) /ˈɛɹ beɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.