TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air bubble

giọng máy của trình duyệt

air bubble nghĩa là tăm, bọt.

Nghĩa của air bubble

Danh từ

  1. Tăm, bọt, bong bóng, mòi.

Dạng từ của air bubble

Số nhiềuair bubbles

Câu hỏi thường gặp

air bubble nghĩa là gì?

air bubble (danh từ) nghĩa là tăm, bọt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.