air bubble Nghe giọng máy của trình duyệt air bubble nghĩa là tăm, bọt. Nghĩa của air bubble Danh từ Tăm, bọt, bong bóng, mòi. Dạng từ của air bubble Số nhiềuair bubbles Câu hỏi thường gặp air bubble nghĩa là gì?air bubble (danh từ) nghĩa là tăm, bọt.