TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air resistance

giọng máy của trình duyệt

air resistance nghĩa là lực cản không khí.

Nghĩa của air resistance

Danh từ

  1. Lực cản không khí.

Dạng từ của air resistance

Số nhiềuair resistances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với air resistance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

air resistance nghĩa là gì?

air resistance (danh từ) nghĩa là lực cản không khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.