airlock
giọng máy của trình duyệt
airlock nghĩa là nút không khí.
Nghĩa của airlock
Danh từ
- Nút không khí.
Dạng từ của airlock
| Số nhiều | airlocks |
| Ngôi thứ ba số ít | airlocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | airlocking |
| Quá khứ phân từ | airlocked |
| Quá khứ | airlocked |
Câu hỏi thường gặp
airlock nghĩa là gì?
airlock (danh từ) nghĩa là nút không khí.