TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airproof

giọng máy của trình duyệt

airproof nghĩa là kín hơi, kín gió.

Nghĩa của airproof

Tính từ

  1. Kín hơi, kín gió.

Dạng từ của airproof

So sánh hơnmore airproof
So sánh nhấtmost airproof
Ngôi thứ ba số ítairproofs
Hiện tại phân từ (-ing)airproofing
Quá khứ phân từairproofed
Quá khứairproofed

Câu hỏi thường gặp

airproof nghĩa là gì?

airproof (tính từ) nghĩa là kín hơi, kín gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.