airscrew
US/ˈɛr.ˌskruː/
giọng máy của trình duyệt
airscrew nghĩa là cánh quạt máy bay.
Nghĩa của airscrew
Danh từ
- Cánh quạt máy bay.
Dạng từ của airscrew
| Số nhiều | airscrews |
Câu hỏi thường gặp
airscrew nghĩa là gì?
airscrew (danh từ) nghĩa là cánh quạt máy bay.
airscrew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airscrew: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌskruː/.