TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airscrew

US/ˈɛr.ˌskruː/ giọng máy của trình duyệt

airscrew nghĩa là cánh quạt máy bay.

Nghĩa của airscrew

Danh từ

  1. Cánh quạt máy bay.

Dạng từ của airscrew

Số nhiềuairscrews

Câu hỏi thường gặp

airscrew nghĩa là gì?

airscrew (danh từ) nghĩa là cánh quạt máy bay.

airscrew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airscrew: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌskruː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.