TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

al-Qaeda

UK/ˌæl kaɪˈiːdə/ giọng người thật US/ɑl ˈkaɪdə/ giọng người thật

al-Qaeda nghĩa là al-qaeda.

Nghĩa của al-Qaeda

Danh từ riêng

  1. Al-Qaeda.

Câu hỏi thường gặp

al-Qaeda nghĩa là gì?

al-Qaeda (danh từ riêng) nghĩa là al-qaeda.

al-Qaeda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của al-Qaeda: giọng Anh (UK) /ˌæl kaɪˈiːdə/, giọng Mỹ (US) /ɑl ˈkaɪdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Ford Prefect 2, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu US: Mountainmage, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.