alabaster
UK/ˈæl.əˌbɑːs.tə/
US/ˈæl.əˌbæs.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
alabaster nghĩa là thạch cao tuyết hoa.
Nghĩa của alabaster
Danh từ
- Khoáng chất Thạch cao tuyết hoa.
Dạng từ của alabaster
| Số nhiều | alabasters |
Câu hỏi thường gặp
alabaster nghĩa là gì?
alabaster (danh từ) nghĩa là thạch cao tuyết hoa.
alabaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alabaster: giọng Anh (UK) /ˈæl.əˌbɑːs.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əˌbæs.tɚ/.