TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alabaster

UK/ˈæl.əˌbɑːs.tə/ US/ˈæl.əˌbæs.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

alabaster nghĩa là thạch cao tuyết hoa.

Nghĩa của alabaster

Danh từ

  1. Khoáng chất Thạch cao tuyết hoa.

Dạng từ của alabaster

Số nhiềualabasters

Câu hỏi thường gặp

alabaster nghĩa là gì?

alabaster (danh từ) nghĩa là thạch cao tuyết hoa.

alabaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alabaster: giọng Anh (UK) /ˈæl.əˌbɑːs.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əˌbæs.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.