akin
UK/əˈkɪn/
US/ʌˈkɪn/
giọng máy của trình duyệt
akin nghĩa là thân thuộc, bà con, hơi giống, na ná.
Nghĩa của akin
Tính từ
- Thân thuộc, bà con, có họ.
- Hơi giống, na ná.
Dạng từ của akin
| So sánh hơn | more akin |
| So sánh nhất | most akin |
| Ngôi thứ ba số ít | akins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | akinning |
| Quá khứ phân từ | akinned |
| Quá khứ | akinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với akin
Đồng nghĩa
Họ từ của akin
Câu hỏi thường gặp
akin nghĩa là gì?
akin (tính từ) nghĩa là thân thuộc, bà con, hơi giống, na ná.
akin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của akin: giọng Anh (UK) /əˈkɪn/, giọng Mỹ (US) /ʌˈkɪn/.