TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alack

UK/əˈlæk/ US/əˈlæk/ giọng máy của trình duyệt

alack nghĩa là than ôi, lạ quá.

Nghĩa của alack

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Than ôi!, lạ quá!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alack nghĩa là gì?

alack (thán từ) nghĩa là than ôi, lạ quá.

alack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alack: giọng Anh (UK) /əˈlæk/, giọng Mỹ (US) /əˈlæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.