TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alackaday

giọng máy của trình duyệt

alackaday nghĩa là than ôi, lạ quá.

Nghĩa của alackaday

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Than ôi!, lạ quá!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alackaday

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alackaday nghĩa là gì?

alackaday (thán từ) nghĩa là than ôi, lạ quá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.