TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alacritous

giọng máy của trình duyệt

alacritous nghĩa là Xem alacrity.

Nghĩa của alacritous

Tính từ

  1. Xem alacrity

Dạng từ của alacritous

So sánh hơnmore alacritous
So sánh nhấtmost alacritous

Câu hỏi thường gặp

alacritous nghĩa là gì?

alacritous (tính từ) nghĩa là Xem alacrity.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.