TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alarm-clock

giọng máy của trình duyệt

alarm-clock nghĩa là đồng hồ báo thức, đồng hồ reo.

Nghĩa của alarm-clock

Danh từ

  1. Đồng hồ báo thức.

Dạng từ của alarm-clock

Số nhiềualarm clocks

Câu hỏi thường gặp

alarm-clock nghĩa là gì?

alarm-clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ báo thức, đồng hồ reo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.