TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alas

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlæs/ US/əˈlæs/ giọng máy của trình duyệt

alas nghĩa là chao ôi, than ôi.

Nghĩa của alas

Thán từ

  1. Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Dạng từ của alas

Số nhiềualases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alas

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với alas

  • Alas for him! — Thương thay cho nó!

Câu hỏi thường gặp

alas nghĩa là gì?

alas (thán từ) nghĩa là chao ôi, than ôi.

alas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alas: giọng Anh (UK) /əˈlæs/, giọng Mỹ (US) /əˈlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.