TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aleurone

UK/ˈæljəˌɹoʊn/ US/ˈæljəˌɹoʊn/ giọng máy của trình duyệt

aleurone nghĩa là hạt alơron.

Nghĩa của aleurone

Danh từ

  1. Thực vật học Hạt alơron.

Dạng từ của aleurone

Số nhiềualeurones

Họ từ của aleurone

Câu hỏi thường gặp

aleurone nghĩa là gì?

aleurone (danh từ) nghĩa là hạt alơron.

aleurone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aleurone: giọng Anh (UK) /ˈæljəˌɹoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈæljəˌɹoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.