TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alevin

US/ˈæl.ə.vən/ giọng máy của trình duyệt

alevin nghĩa là cá bột.

Nghĩa của alevin

Danh từ

  1. Động vật Cá bột.

Dạng từ của alevin

Số nhiềualevins

Câu hỏi thường gặp

alevin nghĩa là gì?

alevin (danh từ) nghĩa là cá bột.

alevin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alevin: giọng Mỹ (US) /ˈæl.ə.vən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.